ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người trưởng thành" (1件)
người trưởng thành
日本語
名成人
Đề tài này theo dõi hơn 40.000 người trưởng thành.
このテーマは4万人以上の成人を追跡調査しました。
類語検索結果 "người trưởng thành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người trưởng thành" (2件)
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
Đề tài này theo dõi hơn 40.000 người trưởng thành.
このテーマは4万人以上の成人を追跡調査しました。
